Trang chủ » Vé tàu thống nhất » Bảng giờ tàu Sài Gòn-Đà Nẵng-Huế-Hà Nội
Bảng giờ tàu Sài Gòn-Đà Nẵng-Huế-Hà Nội

Giờ Tàu Thống Nhất Bắc - Nam
Lưu ý: Thông tin có thể có thay đổi, vui lòng truy cập website đường sắt Việt Nam để xem chi tiết
Ga Hà Nội cung cấp cho các bạn thông tin giờ tàu Thống Nhất chạy tuyến Bắc Nam Hà Nội -> Huế -> Đà Nẵng -> Sài Gòn .
Ngoài ra để xem chi tiết cho từng chặn từng ga quý khách có thể xem trực tiếp tại website
Xem giờ tàu các tuyến khác :
Hà Nội - Hải Phòng
Hà Nội - Lào Cai
Hà Nội - Vinh - Huế - Đà Nẵng
Hà Nội - Đồng Đăng
Hà Nội - Lào Cai
Kép - Hạ Long
Hà Nội - Thái Nguyen
Sài Gòn - Phan Thiết
Sài Gòn - Quy Nhơn
Chiều Sài Gòn > Đà Nẵng > Huế > Hà Nội
| Tên Ga | KM | SE8 | SE6 | TN2 | SE2 | SE4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sài Gòn | 0 | 06:00 | 09:00 | 13:10 | 19:30 | 22:00 |
| Dĩ An | 19 | 06:30 | 13:40 | |||
| Biên Hòa | 29 | 06:43 | 09:42 | 13:55 | 20:12 | 22:39 |
| Long Khánh | 77 | 07:44 | 10:44 | 15:09 | ||
| Gia Ray | 95 | 15:29 | ||||
| Suối Kiết | 123 | 15:55 | ||||
| Bình Thuận | 175 | 09:30 | 12:36 | 17:04 | 22:55 | 01:15 (ngày +1) |
| Ma Lâm | 193 | 17:25 | ||||
| Sông Mao | 242 | 18:11 | ||||
| Tháp Chàm | 318 | 11:48 | 14:51 | 19:39 | 01:43 (ngày +1) | 03:24 (ngày +1) |
| Ngã Ba | 362 | 20:25 | ||||
| Nha Trang | 411 | 13:26 | 16:29 | 21:29 | 03:21 (ngày +1) | 05:00 (ngày +1) |
| Ninh Hoà | 445 | 14:07 | 22:19 | |||
| Giã | 472 | 22:48 | ||||
| Tuy Hoà | 528 | 15:30 | 18:29 | 23:52 | 05:21 (ngày +1) | 06:56 (ngày +1) |
| Diêu Trì | 630 | 17:29 | 21:17 | 01:50 (ngày +1) | 07:13 (ngày +1) | 08:46 (ngày +1) |
| Bồng Sơn | 709 | 18:47 | 22:38 | 03:29 (ngày +1) | 08:34 (ngày +1) | |
| Đức Phổ | 758 | 04:20 (ngày +1) | ||||
| Quảng Ngãi | 798 | 20:18 | 00:11 (ngày +1) | 05:21 (ngày +1) | 10:07 (ngày +1) | 11:27 (ngày +1) |
| Núi Thành | 836 | 06:05 (ngày +1) | ||||
| Tam Kỳ | 861 | 21:26 | 01:29 (ngày +1) | 06:37 (ngày +1) | 11:15 (ngày +1) | 12:32 (ngày +1) |
| Phú Cang | 884 | 07:03 (ngày +1) | ||||
| Trà Kiệu | 901 | 07:21 (ngày +1) | ||||
| Đà Nẵng | 935 | 22:59 | 03:02 (ngày +1) | 08:41 (ngày +1) | 12:46 (ngày +1) | 14:13 (ngày +1) |
| Kim Liên | 949 | 09:05 (ngày +1) | ||||
| Lăng Cô | 971 | 10:16 (ngày +1) | ||||
| Huế | 1038 | 01:36 (ngày +1) | 05:39 (ngày +1) | 12:14 (ngày +1) | 15:31 (ngày +1) | 16:47 (ngày +1) |
| Đông Hà | 1104 | 02:53 (ngày +1) | 06:56 (ngày +1) | 13:32 (ngày +1) | 16:48 (ngày +1) | 18:02 (ngày +1) |
| Đồng Hới | 1204 | 04:50 (ngày +1) | 09:16 (ngày +1) | 15:35 (ngày +1) | 18:45 (ngày +1) | 19:52 (ngày +1) |
| Minh Lễ | 1244 | 05:54 (ngày +1) | ||||
| Đồng Lê | 1290 | 06:53 (ngày +1) | 10:54 (ngày +1) | 17:42 (ngày +1) | ||
| Hương Phố | 1339 | 07:58 (ngày +1) | 11:59 (ngày +1) | 18:50 (ngày +1) | 21:23 (ngày +1) | 22:25 (ngày +1) |
| Yên Trung | 1386 | 08:55 (ngày +1) | 12:56 (ngày +1) | 19:50 (ngày +1) | 22:20 (ngày +1) | 23:22 (ngày +1) |
| Vinh | 1407 | 09:26 (ngày +1) | 13:27 (ngày +1) | 20:33 (ngày +1) | 22:51 (ngày +1) | 23:53 (ngày +1) |
| Chợ Sy | 1447 | 10:10 (ngày +1) | 14:21 (ngày +1) | 21:18 (ngày +1) | 23:35 (ngày +1) | |
| Cầu Giát | 1476 | 21:40 (ngày +1) | ||||
| Minh Khôi | 1529 | 11:29 (ngày +1) | 15:43 (ngày +1) | 22:44 (ngày +1) | ||
| Thanh Hoá | 1551 | 11:54 (ngày +1) | 16:11 (ngày +1) | 23:36 (ngày +1) | 01:19 (ngày +2) | 02:17 (ngày +2) |
| Bỉm Sơn | 1585 | 16:52 (ngày +1) | 00:16 (ngày +2) | |||
| Ninh Bình | 1611 | 13:14 (ngày +1) | 17:27 (ngày +1) | 01:06 (ngày +2) | 02:30 (ngày +2) | 03:21 (ngày +2) |
| Nam Định | 1639 | 13:50 (ngày +1) | 18:03 (ngày +1) | 01:43 (ngày +2) | 03:05 (ngày +2) | 03:53 (ngày +2) |
| Phủ Lý | 1670 | 14:27 (ngày +1) | 18:40 (ngày +1) | 02:23 (ngày +2) | 03:43 (ngày +2) | 04:27 (ngày +2) |
| Hà Nội | 1726 | 15:33 (ngày +1) | 19:58 (ngày +1) | 03:30 (ngày +2) | 04:50 (ngày +2) | 05:30 (ngày +2) |